| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| national defense, military | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | việc giữ gìn chủ quyền và an ninh của đất nước [nói khái quát] | an ninh quốc phòng ~ bộ quốc phòng ~ ngân sách quốc phòng |
Lookup completed in 173,152 µs.