bietviet

quốc tế

Vietnamese → English (VNEDICT)
international
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
danh từ; international quan hệ quốc tế | internationl relations
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N các nước trên thế giới trong quan hệ với nhau [nói tổng quát] tin quốc tế ~ phong trào công nhân quốc tế ~ quan hệ quốc tế
A thuộc về quan hệ giữa các nước trên thế giới sân bay quốc tế ~ hội nghị quốc tế ~ công ước quốc tế
A thuộc về chủ nghĩa quốc tế, theo chủ nghĩa quốc tế tư tưởng quốc tế
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 5,561 occurrences · 332.26 per million #321 · Essential

Lookup completed in 174,518 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary