| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nationality, citizenship | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tư cách là công dân của một nước nhất định, được pháp luật nước đó thừa nhận | một người Việt có quốc tịch Pháp |
Lookup completed in 164,649 µs.