| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ruby phyllocactus | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thuộc họ xương rồng, thân hình phiến dẹt trông giống như lá, hoa to, màu trắng, nở về đêm, thường trồng làm cảnh | hoa quỳnh |
| Compound words containing 'quỳnh' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| quỳnh dao | 6 | precious stone |
| chén quỳnh | 0 | cup of wine |
| quỳnh bôi | 0 | ruby cup |
| quỳnh tương | 0 | (old) good wine |
Lookup completed in 187,361 µs.