| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| orbit, trajectory | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đường cong do một vật thể chuyển động trong không gian vạch ra | quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời |
| N | vòng ảnh hưởng, phạm vi tác động của cái gì | quỹ đạo phát triển kinh tế của khu vực |
Lookup completed in 175,764 µs.