| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
di chuyển từ phía bên này sang phía bên kia của một sự vật |
họ đang qua sông ~ xe vừa qua đèo |
| V |
đi đến một nơi nào đó để làm gì, sau khi vượt một khoảng không gian nhất định |
ông qua nhà hàng xóm chơi ~ đoàn chuyên gia qua Nhật dự hội nghị |
| V |
từ biểu thị hoạt động theo hướng từ phía bên này sang phía bên kia của sự vật, hoặc chuyển sang một đối tượng khác, một hướng khác |
nó nhảy qua mương ~ bà cô gái đang nhìn qua cửa sổ ~ chúng tôi nói qua chuyện khác |
| V |
sống hết một quãng thời gian nào đó |
tôi đã qua mấy cái Tết xa nhà ~ qua thời khó khăn |
| V |
trôi đi hoặc trở thành thuộc về quá khứ |
mấy tiếng đồng hồ trôi qua ~ nhắc lại những chuyện đã qua |
| V |
bước vào, tiếp đến một thời gian nào đó sau khi đã hết một khoảng thời gian nhất định |
chưa qua năm mới ~ đời này qua đời khác ~ sắp qua mùa xuân |
| V |
chịu tác động trực tiếp của cả một quá trình nào đó |
tôi vừa qua một lớp tập huấn ~ hàng đã qua khâu kiểm tra |
| V |
tránh được sự chú ý |
cố tìm cách để qua mắt địch ~ mọi việc không qua được mắt anh ta |
| R |
[làm việc gì] một cách nhanh, thường là không kĩ, không chi tiết |
đọc qua bức thư ~ chỉ nghe qua cũng đủ hiểu ~ là qua cái áo |
| E |
từ biểu thị sự vật, sự việc sắp nêu ra là trung gian, là phương tiện của hoạt động được nói đến |
chuyển tiền qua bưu điện ~ quen biết qua một người bạn ~ kiểm nghiệm qua thực tế |
| I |
từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định |
hết sạch tiền, không còn qua một đồng ~ không nói qua một câu |
| N |
hôm qua [nói tắt] |
sáng qua ~ nó vừa đi chiều qua ~ từ qua tới nay, mọi chuyện cứ rối tinh cả lên |
| Compound words containing 'qua' (166) |
| word |
freq |
defn |
| thông qua |
5,705 |
by, through, via; to approve, ratify, pass |
| qua đời |
3,546 |
to die, pass away |
| trải qua |
2,008 |
to experience, undergo, go through, pass through |
| vượt qua |
1,989 |
to overcome |
| đi qua |
1,181 |
to pass (through), go past |
| bỏ qua |
659 |
to overlook, pardon, let go |
| xuyên qua |
355 |
to pierce, cross |
| qua lại |
289 |
to come and go |
| băng qua |
282 |
to cross through, pass through |
| qua đường |
262 |
via, by means of, through |
| qua sông |
239 |
cross the river |
| đã qua |
196 |
past, bygone |
| trôi qua |
176 |
to pass by, go by |
| vừa qua |
98 |
last, previous |
| qua đó |
82 |
through, by this, based on this |
| bay qua |
79 |
to fly by, fly across |
| qua cầu |
71 |
experiences, go through |
| hôm qua |
69 |
yesterday |
| thoáng qua |
66 |
to flash over |
| qua khỏi |
58 |
to pass by, go past |
| nhảy qua |
51 |
to jump over |
| tràn qua |
48 |
to spread across |
| qua mặt |
47 |
to ignore; to overtake, pass |
| bước qua |
42 |
to cross (over), step over, stride across or over |
| chẳng qua |
38 |
only, just, that is all there is to it |
| qua ngày |
26 |
to kill the time |
| năm qua |
17 |
last year, past year(s) |
| kinh qua |
16 |
to experience, undergo |
| qua loa |
16 |
summary; cursory; perfunctory; for form's sake |
| sơ qua |
10 |
sketchy, rough, quick |
| cho qua |
9 |
to let pass, gloss over, ignore |
| nói qua |
8 |
to chat, talk briefly about |
| khổ qua |
7 |
bitter melon, colocynth |
| chuyển qua |
6 |
to admit (to a place); to move |
| can qua |
4 |
war, fighting, battle |
| khách qua đường |
4 |
passer-by |
| qua chuyện |
3 |
For form's sake, perfunctorily |
| truyền qua |
3 |
transmit through, over |
| qua lọc |
2 |
filterable |
| cho qua chuyện |
1 |
for form’s sake, perfunctorily |
| tuần qua |
1 |
last week |
| bầu bằng cách gởi qua bưu điện |
0 |
to vote by mail |
| bữa qua |
0 |
yesterday |
| chuyển qua bệnh viện |
0 |
to admit into the hospital |
| chạy băng ngang qua |
0 |
to run across, through |
| chạy qua |
0 |
to run through, across, drive past |
| cuối tuần qua |
0 |
last weekend, end of last week |
| cử phái đoàn qua Trung Hoa |
0 |
to send a delegation to China |
| di cư qua Anh |
0 |
to emigrate to England |
| duyệt qua |
0 |
to examine, review, look through |
| dẹp qua một bên |
0 |
to put aside, place to one side |
| hoàn tất qua ba giai đoạn |
0 |
to be completed in three stages |
| hồi ba giờ hôm qua |
0 |
3 o’clock yesterday |
| hồi sớm hôm qua |
0 |
early yesterday, yesterday morning |
| hồi tuần qua |
0 |
last week |
| kể từ tối hôm qua |
0 |
since last night |
| kể từ đầu tháng vừa qua |
0 |
since the beginning of last month |
| liên tục 10 năm qua |
0 |
for the last 10 years |
| làm nhăng nhít cho qua |
0 |
to do (something) by halves |
| lát cắt qua |
0 |
cross section |
| lát cắt đi ngang qua |
0 |
cross section |
| lặng lẽ trôi qua |
0 |
to pass quietly |
| mười năm trôi qua kể từ khi |
0 |
ten years had passed since |
| một cuộc nói chuyện qua điện thoại |
0 |
a telephone conversation |
| một ngày qua đi |
0 |
a day passes, a day goes by |
| ngày hôm qua |
0 |
yesterday |
| ngày qua ngày |
0 |
day by day, day after day |
| ngày thứ hai vừa qua |
0 |
this past Monday |
| ngủ qua đem |
0 |
to spend, pass, sleep through the night |
| nhiều tháng qua |
0 |
over, in the last few months |
| nhát gan không dám bơi qua sông |
0 |
to be too weak-hearted to swim across the river |
| nhìn qua một cái |
0 |
to take a (single) look |
| nhìn thoáng qua |
0 |
to glance at, look at quickly |
| nhòm qua khe cửa |
0 |
to peep through a gap of the door |
| như khách qua đò |
0 |
like ships that pass in the night |
| như vừa qua |
0 |
as before, as in the past |
| ném tiền qua cửa sổ |
0 |
to spend one’s money extravagantly |
| nói gần nói xa không qua nói thật |
0 |
it’s best not to beat around the bush, best to get to the point |
| nói qua cửa sổ |
0 |
to talk through a window |
| nói sơ qua về |
0 |
to give a rough overview of, talk in general about |
| qua 18 năm |
0 |
for 18 years |
| qua cơ bĩ cực |
0 |
every cloud has a silver lining |
| qua cầu rút ván |
0 |
to lift the arch after crossing the bridge |
| qua hệ thống Internet |
0 |
through, over the Internet |
| qua lân |
0 |
for mere form’s sake |
| qua lửa than |
0 |
charcoal |
| qua mâu |
0 |
spear and pike |
| qua môi trường |
0 |
by means of, via |
| qua mạng lưới |
0 |
across, over, through a network |
| qua mỏm |
0 |
cape (geographical) |
| qua Mỹ |
0 |
to come to America, cross over to America |
| qua nhiều |
0 |
a lot of, very many |
| qua nhiều thế hệ |
0 |
over, through many generations |
| qua nhiều thế kỷ |
0 |
throughout, across the centuries |
| qua năm 1996 |
0 |
by, during, within the year 1996 |
| qua quít |
0 |
xem qua quýt |
| qua quýt |
0 |
một cách sơ sài, gọi là cho có, cho xong |
| qua thì |
0 |
be past the time |
| qua thời gian |
0 |
for a long (period of) time |
| qua trung gian của |
0 |
by means of, via |
| qua tới |
0 |
to |
| qua đêm |
0 |
overnight |
| qua đường bưu điện |
0 |
through, via the mail, post |
| qua đường dây diện thoại |
0 |
by telephone |
| suốt mấy ngày qua |
0 |
over the last few days |
| suốt mấy tháng qua |
0 |
over the last few months, during the last few months |
| sáng hôm qua |
0 |
yesterday morning |
| sống qua trăm tuổi |
0 |
to live to be over 100 |
| tai qua nạn khỏi |
0 |
to get out of danger, get away |
| tháng qua |
0 |
last month |
| tháng vừa qua |
0 |
last month |
| thông qua dự luật |
0 |
to pass, ratify a bill |
| thông qua đạo luật |
0 |
to pass, ratify a bill |
| thấm qua |
0 |
to go through |
| thời gian qua |
0 |
lately |
| thời gian vừa qua |
0 |
recently |
| trong 2 gần tuần lễ qua |
0 |
in the last two weeks |
| trong 3 năm qua |
0 |
in the last 3 years |
| trong cuối tuần qua |
0 |
at the end of last week |
| trong hai năm qua |
0 |
over the last two years |
| trong hai tuần vừa qua |
0 |
over (or during) the last two weeks |
| trong hàng chục năm qua |
0 |
during the last (few, several) decades |
| trong mười năm qua |
0 |
in, over the last 10 years |
| trong mấy năm qua |
0 |
in the last few years |
| trong mấy tháng qua |
0 |
for the past few months |
| trong mấy thập niên qua |
0 |
for, over the last few decades |
| trong nhiều năm qua |
0 |
for many years (in the past), in previous years |
| trong những năm qua |
0 |
in the last few years, in recent years |
| trong những tháng vừa qua |
0 |
in or over the last few months |
| trong nhữnh năm vừa qua |
0 |
over, in, during the last few years |
| trong năm qua |
0 |
last year |
| trong suốt mấy tuần qua |
0 |
over, during the last few weeks |
| trong suốt thời gian qua |
0 |
recently, lately |
| trong tháng vừa qua |
0 |
in previous months |
| trong thời gian qua |
0 |
recently |
| trong thời qian qua |
0 |
in the past, in former times, recently |
| trong tuần qua |
0 |
(during) last week |
| trong vài tháng vừa qua |
0 |
during the last few months |
| truyền tin qua vệ tinh |
0 |
satellite communications |
| tràn qua biên giới Trung Quốc |
0 |
to spread across the Chinese border |
| trải qua giai đoạn biến đổi kinh tế |
0 |
to undergo a period of economic change |
| trải qua một thử thách |
0 |
to go through an ordeal |
| trải qua những khủng hoảng |
0 |
to go through crises |
| trải qua rất nhiều sóng gió |
0 |
to go through many ups and downs |
| tuần vừa qua |
0 |
last week |
| tối hôm qua |
0 |
last night |
| tối qua |
0 |
last night |
| từ bao hàng ngàn năm qua |
0 |
for thousands of years (ago) |
| từ một nơi này qua một nơi khác |
0 |
from one place to another |
| từ ngày hôm qua |
0 |
since yesterday |
| từ người này qua người kia |
0 |
from one person to another |
| từ đời này qua đời khác |
0 |
from this generation to the next |
| vài tháng vừa qua |
0 |
the last few months |
| vào cuối năm vừa qua |
0 |
at the end of last year |
| vào cuối tuần qua |
0 |
at the end of last week |
| vượt qua những khó khăn hiện nay |
0 |
to get through current problems |
| vứt tiền qua cửa sổ |
0 |
to throw money out of the window |
| đi băng qua |
0 |
to go across, walk across |
| đi ngang qua |
0 |
to cross, go across |
| đi ngang qua một con đường |
0 |
to walk across a street |
| đi qua đi lại |
0 |
to go back and forth |
| điều qua tiếng lại |
0 |
come to words (with) |
| đây là cơn bão lụt gây nhiều thiệt hại nhất trong 25 năm qua |
0 |
it was the worst, most destructive natural disaster in the last 25 years |
| đêm hôm qua |
0 |
last night |
| để cho ngày xanh trôi qua |
0 |
to let one’s youth slip away |
| ở Mỹ qua |
0 |
cross over from America |
Lookup completed in 181,866 µs.