bietviet

quan cách

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có cái kiểu cách là kẻ bề trên, ra vẻ có quyền hành giống như quan lại đối với người dân thường thói quan cách ~ ra vẻ quan cách

Lookup completed in 77,919 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary