| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| production relations | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất ra của cải vật chất, bao gồm các mặt sở hữu, quản lí và phân phối | |
Lookup completed in 60,800 µs.