bietviet

quang dầu

Vietnamese → English (VNEDICT)
varnish, lacquer
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất trong và bóng, chế từ nhựa thông, dùng quét lên đồ vật để tăng độ bền và vẻ đẹp
V quét lên một lớp quang dầu để làm tăng độ bền và vẻ đẹp họ quang dầu chiếc nón

Lookup completed in 63,228 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary