| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| around, surrounding, about; winding, crooked | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| conj | round | chúng tôi ngồi quanh bàn | We sat down round the table |
| adv | roundabout | chối quanh | to deny in a roundabout way |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần bao phía ngoài của một vị trí, một khu vực nào đó | rào dây thép gai quanh tường ~ ngồi vây quanh đống lửa |
| N | những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài [nói tổng quát] | tìm quanh ~ chạy quanh ~ dạo quanh hồ |
| V | di chuyển theo đường vòng | xe đang quanh theo chiều quy định |
| A | [đường sá, sông ngòi] vòng lượn, uốn khúc | khúc quanh của con sông ~ dòng nước uốn quanh |
| A | [nói] vòng vèo, tránh không nói sự thật hoặc không đi thẳng vào vấn đề | chối quanh ~ nói dối quanh ~ "Lại còn bưng bít giấu quanh, Làm chi những thói trẻ ranh nực cười!" (TKiều) |
| Compound words containing 'quanh' (42) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xung quanh | 2,920 | around, about, surrounding |
| bao quanh | 944 | to surround, be surrounded by, circle, encompass |
| xoay quanh | 519 | to turn around; around, surrounding |
| quanh năm | 406 | all year round, year-round, throughout the year |
| vòng quanh | 219 | around, circuit, round, circle |
| chung quanh | 206 | around, surrounding, adjacent, about; surrounding area, neighborhood |
| vây quanh | 110 | to surround; around, about, surrounding (something) |
| quanh co | 50 | winding, twisting |
| chạy quanh | 29 | Be somewhere about |
| quanh quẩn | 29 | to turn around, go around in circles |
| loanh quanh | 14 | undecided; move, go around |
| khúc quanh | 13 | bend, turn |
| lượn quanh | 8 | circle around |
| uốn quanh | 8 | meandering, tortuous, twisty; to meander, wind around |
| quẩn quanh | 4 | muddled, with no clear plan |
| quanh quất | 1 | about here, round about |
| bay vòng quanh | 0 | contour flying |
| bay vòng quanh Mặt Trăng | 0 | to fly around the moon |
| bàn quanh | 0 | to discuss without coming to any conclusion |
| co quanh | 0 | winding |
| các nước chung quanh | 0 | surrounding countries |
| giấu quanh | 0 | to beat about the bush in order to conceal something |
| lo quanh | 0 | to become anxious or uneasy (unnecessarily) |
| mò mẫm loanh quanh | 0 | to grope around |
| ngồi vây quanh | 0 | to sit around |
| ngồi xung quanh bàn | 0 | to sit around a table |
| nhìn chung quanh | 0 | to look around |
| nhìn một vòng chung quanh | 0 | to look around (once) |
| nhìn quanh | 0 | to look around |
| nhìn quanh quất | 0 | to look around |
| nhìn sang chung quanh | 0 | to look around |
| nói quanh | 0 | to beat about the bush |
| nói quanh nói co | 0 | beat about the bush |
| quanh quánh | 0 | glutinous, adhesive, stick, slimy, gluey |
| quay chung quanh Trái Đất | 0 | to revolve around the earth |
| tại quanh | 0 | around |
| vòng quanh thế giới | 0 | around the world |
| xúm quanh | 0 | to gather around |
| đánh dấu một khúc quanh quan trọng | 0 | to mark an important turning point |
| đưa mắt nhìn quanh | 0 | to look around |
| đảo mắt nhìn quanh | 0 | to look around |
| đổ quanh | 0 | pass the buck round, shift the responsibility round |
Lookup completed in 156,362 µs.