| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to roast (fowl, pig); (2) to turn (wheel, crank), revolve, go around, swivel, spin | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to turn; to revolve; to swivel | bánh xe quay | a wheel turns round |
| verb | To whirl; to reverse; to turn back | quay gót | to turn on one's heels. to roast |
| verb | To whirl; to reverse; to turn back | quay gà | to roast a chicken |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chuyển động quanh một trục hay một điểm ở trung tâm một cách đều đặn, liên tục | cánh chong chóng quay tít ~ Trái Đất quay quanh Mặt Trời |
| V | làm cho chuyển động để đổi hướng, để hướng về phía nào đó | ông trưởng thôn quay loa về hướng nam ~ nó quay đầu lại phía sau |
| V | chuyển động để đổi hướng, để hướng về phía nào đó | chiếc xe vừa quay đầu ~ thuyền đang quay mũi |
| V | chuyển tiếp sang hoạt động khác, việc khác | hết việc này lại quay sang việc khác |
| V | làm chín vàng cả khối thịt bằng cách xoay đều trên lửa hoặc rán trong chảo mỡ đậy kín | đầu bếp đang quay món gà |
| V | quay phim [nói tắt] | họ đang quay cảnh hồ nước |
| V | hỏi vặn vẹo cặn kẽ [thường nói về việc hỏi bài, thi cử] | ông giáo quay chúng tôi một lúc lâu |
| N | đồ chơi của trẻ em, bằng gỗ, khi chơi thì đánh cho quay tít | đẽo quay ~ "Cái quay búng sẵn trên trời, Mờ mờ nhân ảnh như người đi đêm." (CO) |
| Compound words containing 'quay' (57) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| quay lại | 909 | to turn round, come back, return |
| quay phim | 460 | cho camera hoạt động để thu hình ảnh vào phim |
| quay trở lại | 158 | to turn around |
| trường quay | 107 | nơi được thiết kế theo yêu cầu đặc biệt để có đủ mọi tiện nghi cần thiết chuyên dùng cho việc diễn xuất và quay phim |
| quay lưng | 66 | turn one’s back on |
| quay số | 44 | to dial a number |
| quay vòng | 44 | lặp lại nhiều lần một quá trình trong sản xuất |
| con quay | 41 | top (child’s toy) |
| quay chậm | 16 | slow motion (e.g. in a film) |
| quay mặt | 16 | to turn |
| tay quay | 15 | crank |
| vịt quay | 14 | roast duck |
| quay đi | 13 | turn away from, turn one’s back |
| thịt quay | 9 | roast pork |
| gà quay | 7 | roasted chicken |
| quay cuồng | 7 | to swirl, twist about |
| máy quay phim | 6 | (video, movie) camera |
| đu quay | 5 | đồ chơi gồm một giàn các thanh vật liệu cứng đan chéo nhau qua một tâm, đầu có gắn chỗ ngồi, quay quanh một trục |
| lò quay | 4 | oven, roast pit |
| quay cóp | 4 | to crib, copy |
| cửa quay | 3 | revolving door |
| heo quay | 3 | roast pork |
| lăn quay | 3 | fall on one’s back |
| quay nhìn | 3 | to turn around and look at |
| quay tơ | 3 | spinning |
| cầu quay | 2 | swing-bridge |
| quay giáo | 2 | turn one’s arms against |
| quay ngoắt | 2 | Turn round |
| quay sang | 2 | to turn towards |
| quay trở | 2 | to turn back |
| quay đĩa | 2 | máy quay đĩa [nói tắt] |
| quay gót | 1 | turn on one’s heels |
| quay lui | 1 | to turn back, go back |
| quay quắt | 1 | deceitful, false, devious |
| quay tít | 1 | to turn (rapidly) |
| bay quay tròn | 0 | roll |
| bàn quay | 0 | turntable |
| béo quay | 0 | rolly-polly, tubby |
| búng quay | 0 | twist a toy or top |
| chuyển động quay | 0 | chuyển động của vật rắn trong đó tất cả các điểm của vật vạch ra những đường tròn có tâm nằm trên một đường thẳng cố định [gọi là trục quay] thẳng góc với các mặt phẳng của những đường tròn đó |
| cò quay | 0 | roulette |
| góc quay | 0 | góc do một vật tạo nên trong một chuyển động quay |
| máy quay đĩa | 0 | turntable |
| quay 180 độ | 0 | to turn 180 degrees, completely reverse oneself |
| quay chung quanh Trái Đất | 0 | to revolve around the earth |
| quay lơ | 0 | lăn ra, lăn quay ra |
| quay người | 0 | to turn (oneself) around |
| quay người lại | 0 | to turn (oneself) around |
| quay súng | 0 | to turn a gun (on sb), twirl a gun (in one’s hand) |
| quay số điện thoại | 0 | to dial a (telephone) number |
| quay trở vào | 0 | to turn around and go back in |
| quay trở về | 0 | to turn around and come back |
| quay vòng vòng | 0 | to spin around |
| quay về với tôn giáo | 0 | to turn to religion |
| quay đơ | 0 | in a dead faint |
| trục quay | 0 | đường thẳng đứng yên trong chuyển động quay |
| đòn quay phim | 0 | camera crew |
Lookup completed in 153,303 µs.