| Compound words containing 'quy' (75) |
| word |
freq |
defn |
| quy định |
2,598 |
specification; to provide, fix, stipulate, define, specify |
| quy mô |
1,949 |
model, pattern, example, standard, scale |
| quy trình |
878 |
process |
| quy tắc |
836 |
rule |
| quy hoạch |
513 |
plan |
| quy luật |
268 |
rules, laws, regulations |
| quy ước |
228 |
protocol, agreement, convention, consent; conventional |
| quy chế |
196 |
qualification, policy, status, rule |
| chính quy |
181 |
phù hợp với những gì được chính thức quy định, hoặc phù hợp với tiêu chuẩn được công nhận nói chung |
| quy phục |
132 |
to yield, submit, surrender |
| quy tụ |
95 |
to gather, assemble, converge, collect |
| quy chiếu |
79 |
|
| bánh quy |
56 |
biscuit |
| quy thuận |
48 |
to submit, surrender |
| quy hàng |
43 |
to surrender |
| hồi quy |
36 |
(y) Recurrent |
| quy phạm |
34 |
norm, normative, scale, procedures |
| quy nạp |
32 |
inductive |
| quy đổi |
31 |
to convert |
| quy củ |
27 |
standard, norm |
| quy y |
27 |
to believe in Buddhism |
| quy cách |
25 |
standard |
| ắc quy |
24 |
battery, accumulator |
| quy kết |
22 |
to accuse, attribute (something to somebody or something) |
| nội quy |
21 |
regulation, by-law |
| vinh quy |
18 |
(of successful examinee) return to one’s village |
| hệ quy chiếu |
15 |
system of reference |
| quy tội |
13 |
attribute a crime (to somebody), throw the blame on |
| đồng quy |
11 |
go back together |
| pháp quy |
10 |
regulation, rule |
| quy chuẩn |
8 |
quy cách, tiêu chuẩn đã được quy định [nói khái quát] |
| đại quy mô |
8 |
large scale |
| chung quy |
7 |
in the last analysis, on the whole |
| phạm quy |
7 |
break examination regulations |
| quy tập |
6 |
regroup, reassemble, gather together |
| quy chính |
4 |
become repentant |
| quy chụp |
4 |
to accuse, label someone (as something) |
| vu quy |
4 |
to go (of a bride to her husband’s house) |
| bánh bích quy |
3 |
|
| quy ninh |
3 |
return to one’s paternal home after the wedding day |
| quy công |
2 |
attribute a service (to somebody), credit (somebody) with a service |
| đương quy |
2 |
ashweed |
| quy bản |
1 |
tortoise’s shell |
| quy hướng |
1 |
aim, objective |
| quy điền |
1 |
return to one’s field, retire from business |
| trường quy |
1 |
examination rules, school regulations |
| bích quy |
0 |
bánh quy |
| chung quy lại |
0 |
như chung quy |
| chính quy hoá |
0 |
làm cho trở thành chính quy |
| có phù hợp với quy hoạch |
0 |
according to (a, the) plan |
| hệ thống ắc quy |
0 |
battery system |
| lập quy |
0 |
regulatory |
| quy chế tối huệ quốc |
0 |
most favored nation status |
| quy chủ |
0 |
methodical, systematic |
| quy cách hóa |
0 |
standardize |
| quy hoạch vùng |
0 |
dự án thiết kế sử dụng tổng hợp lãnh thổ của từng vùng riêng biệt của đất nước, lập kế hoạch phân bố hợp lí, cân đối giữa các ngành công nghiệp, nông nghiệp, các công trình giao thông vận tải và liên lạc, v.v. |
| quy hoạch đô thị |
0 |
quy hoạch xây dựng các công trình như nhà cửa, đường sá, cầu cống, v.v. trong thành phố |
| quy kỳ |
0 |
date of one’s return |
| quy lát |
0 |
xem khoá nòng |
| quy mô toàn cầu |
0 |
global standard |
| quy phạm pháp luật |
0 |
quy tắc ứng xử có tính chất khuôn mẫu do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, bắt buộc mọi chủ thể phải tuân theo |
| quy sụp |
0 |
to fall, collapse |
| quy trình kiểm tra |
0 |
monitoring process |
| quy trình thao tác |
0 |
operational process |
| quy trình xử lý sự cố |
0 |
fault clearing process |
| quy trình điều độ |
0 |
control process |
| quy tắc tam suất |
0 |
quy tắc mà nhờ đó khi biết hai giá trị tương ứng nào đó của hai đại lượng tỉ lệ và một giá trị bất kì của đại lượng này thì tìm được giá trị tương ứng của đại lượng kia |
| quy y Tam Bảo |
0 |
to believe in the Buddhist trinity |
| quy đồng mẫu số |
0 |
to reduce to the same denominator |
| quy ước chuyển siêu tập tin |
0 |
hypertext transfer protocol (http) |
| quy ước dùng trong sách này |
0 |
conventions used in this book |
| sốt hồi quy |
0 |
recurrent fever |
| tiểu quy mô |
0 |
small scale |
| vũ khí quy ước |
0 |
conventional weapon |
| được cấp quy chế tỵ nạn |
0 |
to be granted refugee status |
Lookup completed in 223,053 µs.