| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| raise a subscription, subscribe | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | quyên hoặc góp tiền của để làm việc nghĩa [nói khái quát] | quyên góp tiền để ủng hộ nạn nhân chất độc màu da cam |
Lookup completed in 192,134 µs.