| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| [CL for books] | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | volume; tome; book | sách chia làm bốn quyển | four volumed book |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ dùng để chỉ từng đơn vị sách, vở được đóng riêng thành tập | quyển vở ~ quyển sách ~ quyển sổ |
| Compound words containing 'quyển' (11) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khí quyển | 692 | atmosphere |
| sinh quyển | 78 | biosphere |
| thạch quyển | 31 | hydrosphere |
| thủy quyển | 4 | hydrosphere |
| quyển sắc | 2 | chromosphere |
| ống quyển | 1 | (1) paper-holding bamboo pipe; (2) shin |
| khí quyển trái đất | 0 | the Earth’s atmosphere |
| nhiệt quyển | 0 | thremosphere |
| thuỷ quyển | 0 | lớp vỏ nước không liên tục của Trái Đất, nằm giữa khí quyển và thạch quyển, và gồm toàn bộ biển, đại dương, ao hồ, sông ngòi cũng như nước ngầm |
| áp suất khí quyển | 0 | air pressure, atmospheric pressure |
| điện khí quyển | 0 | các hiện tượng liên quan về điện trong bầu khí quyển, như sấm, sét, chớp, v.v. [nói tổng quát] |
Lookup completed in 186,035 µs.