quy tắc
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| rule |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Rule |
Quy tắc ngữ pháp | Grammar rules |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
những điều quy định đòi hỏi phải tuân theo trong một hoạt động chung nào đó [nói tổng quát] |
tôn trọng quy tắc thi đấu ~ quy tắc bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm |
| N |
công thức, hình thức ngắn gọn nêu lên những điều cần phải làm theo trong những trường hợp nhất định |
quy tắc viết hoa ~ quy tắc quy đồng mẫu số |
Lookup completed in 170,910 µs.