bietviet

quy tắc

Vietnamese → English (VNEDICT)
rule
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Rule Quy tắc ngữ pháp | Grammar rules
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những điều quy định đòi hỏi phải tuân theo trong một hoạt động chung nào đó [nói tổng quát] tôn trọng quy tắc thi đấu ~ quy tắc bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm
N công thức, hình thức ngắn gọn nêu lên những điều cần phải làm theo trong những trường hợp nhất định quy tắc viết hoa ~ quy tắc quy đồng mẫu số
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 836 occurrences · 49.95 per million #2,151 · Intermediate

Lookup completed in 170,910 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary