bietviet

quy tắc tam suất

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N quy tắc mà nhờ đó khi biết hai giá trị tương ứng nào đó của hai đại lượng tỉ lệ và một giá trị bất kì của đại lượng này thì tìm được giá trị tương ứng của đại lượng kia

Lookup completed in 54,767 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary