| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hibiscus | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây nhỡ, mép lá có răng cưa, hoa to, màu đỏ hoặc vàng, nhị hoa dính liền nhau thành một ống dài ở giữa, thường trồng làm cảnh hay làm hàng rào | hàng rào râm bụt |
Lookup completed in 62,764 µs.