| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| coach, tutor, bring up with care | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chỉ bảo, uốn nắn một cách sát sao để tiến bộ hơn | anh rèn cặp con cái chặt chẽ ~ thợ già rèn cặp thợ trẻ |
Lookup completed in 61,728 µs.