| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to groan; to moan | rên xiết dưới ách chuyên chế | to groan under the yoke of tyranmy |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | than thở một cách ai oán vì bị đè nén, áp bức, cực khổ, không chịu đựng nổi | rên xiết dưới ách nô lệ |
Lookup completed in 64,464 µs.