| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| alcohol, wine | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | wine; liquor; drink; alcohol | say rượu | to be drunk; to be in wine |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất lỏng, vị cay nồng, thường cất từ chất bột hoặc trái cây đã ủ men | say rượu ~ không biết uống rượu ~ cất rượu ~ men rượu |
| N | tên gọi chung những hợp chất hữu cơ có tính chất như rượu | |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| rượu | the fermented drink | probably borrowed | 酒 zau2 (Cantonese) | *cjǝ́w (酒, jiǔ)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'rượu' (69) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| rượu vang | 250 | wine |
| quán rượu | 137 | bar, tavern, pub |
| nghiện rượu | 86 | alcoholism, alcohol addiction; addicted to alcohol |
| rượu cần | 31 | rượu đựng trong hũ, khi uống thì dùng cần để hút, theo phong tục của một số dân tộc miền núi |
| rượu nho | 27 | wine |
| chai rượu | 23 | bottle of alcohol |
| rượu bia | 21 | beer |
| rượu mùi | 17 | alcoholic beverages, liquor |
| rượu mạnh | 17 | strong alcohol, brandy |
| rượu chè | 16 | alcoholism, drinking (as a problem) |
| uống rượu | 14 | to drink alcohol |
| ly rượu | 13 | (alcoholic) drink, glass of alcohol |
| rượu cồn | 12 | alcohol, spirit |
| tiệc rượu | 12 | drinking party |
| men rượu | 11 | liquor |
| rượu nếp | 11 | fermented sticky rice, alcohol made of sticky rice |
| hầm rượu | 10 | wine-cellar, cellar |
| rượu lậu | 7 | illegal alcohol, moonshine |
| rượu trắng | 7 | rượu cất từ gạo theo lối thủ công truyền thống, thường trong suốt và có nồng độ cao |
| bầu rượu | 6 | wine gourd |
| cai rượu | 6 | to quit drinking, give up alcohol |
| tỉnh rượu | 6 | to sober up, become sober |
| cơm rượu | 5 | bữa cơm thịnh soạn, tỏ lòng quý trọng đối với ai [nói khái quát] |
| lên men rượu | 5 | alcoholic fermentation |
| rượu thuốc | 5 | medicinal wine, mixture (a kind of liquor) |
| rượu đế | 5 | rice alcohol |
| nát rượu | 4 | to act up, talk nonsense when drunk |
| pha rượu | 4 | to tend bar, mix drinks |
| rượu ngọt | 3 | liqueur |
| say rượu | 3 | drunk, tipsy |
| cất rượu | 2 | distill alcohol |
| rượu ngang | 2 | illegal wine, moonshine |
| bã rượu | 1 | wine dregs |
| nhắm rượu | 1 | eat over sips of alcohol |
| rượu khai vị | 1 | aperitif |
| rượu tăm | 1 | high quality rice spirits, strong drinks |
| bia rượu | 0 | beer and wine, alcohol |
| con gái rượu | 0 | beloved daughter |
| dâu rượu | 0 | xem dâu |
| dã rượu | 0 | to neutralize the effect of alcohol |
| dẫn rượu | 0 | with extreme slowness, hand write to somebody on a |
| gọi rượu | 0 | to order (alcoholic) drinks |
| két rượu | 0 | case of alcohol |
| mùi bia rượu | 0 | smell of beer and wine |
| mùi rượu | 0 | smell of alcohol |
| một chiến dịch chống rượu | 0 | an anti-alcohol program |
| người pha rượu | 0 | bartender |
| ngộ độc rượu | 0 | alcohol poisoning |
| nạn say rượu | 0 | drunkenness (as a problem) |
| nấu rượu lậu | 0 | to distill illegal alcohol, moonshine |
| nậm rượu | 0 | a small bottle of wine |
| nốc hết chai rượu | 0 | to gulp down a whole bottle of alcohol |
| phà hơi sặc mùi rượu | 0 | to reek of alcohol |
| rót rượu | 0 | to pour alcohol |
| rượu chát | 0 | wine |
| rượu chổi | 0 | camphorated oil, rubbing with alcohol |
| rượu cẩm | 0 | violet rice wine |
| rượu lễ | 0 | mass wine, communion wine |
| rượu ngọn | 0 | wine from the first distillation |
| rượu vào lời ra | 0 | drunkenness reveals what soberness |
| sâu rượu | 0 | winebibber |
| thằng say rượu | 0 | drunk (person) |
| tiệm rượu | 0 | bar, liquor store, place where alcohol is sold |
| uống bia rượu | 0 | to drink alcohol |
| uống có một chén rượu đã ngà ngà | 0 | to feel tipsy only after drinking a cup of alcohol |
| uống rượu có ngữ | 0 | to drink in moderation |
| uống rượu say | 0 | to get drunk |
| đi uống rượu | 0 | to go drinking |
| đầu rượu | 0 | singsong girl with only a wine-serving job |
Lookup completed in 173,583 µs.