| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wine | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | rượu chế bằng nước của quả nho ép và để cho lên men | rượu vang đỏ ~ rượu vang trắng |
| N | rượu chế bằng nước các loại quả ép và để cho lên men | |
Lookup completed in 159,819 µs.