| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to copy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phỏng theo, làm hoàn toàn giống với một cái mẫu có sẵn | rập cùng một khuôn ~ rập theo mẫu của nước ngoài |
| V | [nhiều người] làm việc gì cùng một lúc và cùng một kiểu, hoàn toàn giống nhau, khớp với nhau | cùng hô rập một tiếng |
| Compound words containing 'rập' (20) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| Ả Rập | 1,371 | Arab, Arabia, Arabic, Arabian |
| rình rập | 46 | to guard (secretly) |
| rập khuôn | 26 | to ape, copy |
| tiếng Ả Rập | 21 | Arabic (language) |
| người Ả Rập | 17 | Arab (person) |
| rầm rập | 2 | stamping noises |
| vịnh Ả Rập | 2 | Arabian gulf |
| rập rình | 1 | Resound low and high |
| rập rờn | 1 | to float |
| bị công an rình rập | 0 | be under police surveillance |
| chữ số A Rập | 0 | tên gọi chung các chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 |
| chữ số a rập | 0 | tên gọi chung các chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 |
| cập rập | 0 | hasty, hurried, act or be done in a hurry |
| Khối Ả Rập | 0 | Arab block |
| Liên đoàn Ả Rập | 0 | the Arab League |
| rập nổi | 0 | (kỹ thuật) Strike |
| rập ràng | 0 | nhịp nhàng |
| số Ả Rập | 0 | Arabic numbers |
| á rập | 0 | Arabia |
| đột rập | 0 | tạo ra hàng loạt sản phẩm giống nhau bằng khuôn với lực ép mạnh và nhanh |
Lookup completed in 224,238 µs.