| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) snake; (2) hard, rigid; to harden | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | hard; rigid | rắn như rát | as hard a sa iron |
| noun | snake; serpent | rắn độc | poisonous snake |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | động vật thuộc lớp bò sát, thân dài, có vảy, không chân, di chuyển bằng cách uốn thân | rắn độc ~ cõng rắn cắn gà nhà (tng) |
| A | có khả năng chịu đựng được tác dụng của lực cơ học mà không bị biến dạng | rắn như đá ~ mềm nắn rắn buông (tng) |
| A | có khả năng chịu đựng được những tác động bất lợi về tâm lí mà tinh thần, tình cảm không bị ảnh hưởng | mặt rắn đanh ~ tay đó rắn lắm, khó mà thuyết phục được |
| A | [vật chất] ở trạng thái luôn luôn có hình dạng và thể tích nhất định, không tuỳ thuộc vào vật chứa | chất rắn ~ ở thể rắn |
| Compound words containing 'rắn' (43) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chất rắn | 233 | solid |
| cứng rắn | 145 | firm, hard, rigid, steady, strong, resolute |
| rắn chắc | 54 | firm, hard, solid |
| rắn độc | 42 | venomous or poisonous snake |
| rắn lục | 18 | dendrophis, gaboon |
| rắn rỏi | 12 | strong, tough, rough, firm, sturdy |
| rắn hổ mang | 8 | copperhead |
| rắn mối | 7 | lizard |
| rắn nước | 7 | rắn sống ở dưới nước, thân màu vàng nhạt có đốm đen, thường ăn cá và ếch nhái |
| rắn lại | 6 | to harden |
| nọc rắn | 4 | (snake) venom |
| rắn giun | 3 | blindworm |
| rắn ráo | 3 | coluber |
| rắn đầu | 3 | headstrong, stubborn, obstinate |
| rắn rết | 2 | reptiles, snakes |
| lưỡi rắn | 1 | venomous tongue |
| rắn cạp nia | 1 | black and white-ringed krait |
| rắn cạp nong | 1 | yellow and black-ringed krait |
| vảy rắn | 1 | ophitic |
| chủ trương cứng rắn | 0 | hard-line |
| nhiên liệu rắn | 0 | solid fuel |
| nhóm chủ trương cứng rắn | 0 | hard-line group |
| như rắn mất đầu | 0 | headless, acephalous, leaderless |
| nọc độc của rắn mang bành | 0 | a cobra’s venom |
| phe chủ trương cứng rắn | 0 | hard-line faction |
| răn rắn | 0 | hơi rắn |
| rắn câng | 0 | như rắn cấc |
| rắn cấc | 0 | hardened |
| rắn dọc dưa | 0 | coluber |
| rắn gió | 0 | small slender snake |
| rắn hổ lửa | 0 | krait |
| rắn lải | 0 | coluber |
| rắn lửa | 0 | rắn màu xanh, riêng phần thân trước có màu đỏ như lửa |
| rắn mai gầm | 0 | bongar |
| rắn mang bành | 0 | cobra |
| rắn mắt | 0 | stubborn |
| rắn mặt | 0 | stubborn, headstrong, willful, obstinate |
| rắn như đá | 0 | hard as rock |
| rắn nẹp nia | 0 | copperhead (snake) |
| rắn phì | 0 | puff-snake |
| rồng rắn | 0 | fellow-my-leader |
| tuổi con rắn | 0 | to be born in the year of the snake |
| vẽ rắn thêm chân | 0 | paint a snake with feet, unnecessary embellishment |
Lookup completed in 751,189 µs.