| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Dawdling, drawling | Nói rề rà | To speak dawdlingly, to drawl | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | chậm chạp, dềnh dàng, làm mất nhiều thời gian, gây cảm giác khó chịu | đi đứng rề rà ~ giọng nói rề rà |
Lookup completed in 77,755 µs.