| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Mixed up | Thật là rối tinh rối mù | It's a mix-up; what a muddle (a mess)! | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rối tung, mọi cái nhằng nhịt vào nhau làm cho không còn biết đằng nào mà lần | đầu óc rối tinh ~ mọi việc cứ rối tinh cả lên |
Lookup completed in 57,258 µs.