| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| already, then, after that, afterwards, next | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| already; then; after | mười một giờ rồi | Eleven o'clock already ago | |
| already; then; after | mười năm rồi | ten years ago | |
| verb | to finish | rồi chưa? | Have you finished? |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | từ biểu thị điều vừa nói đến là đã được thực hiện, là thuộc về thời gian đã qua | anh ấy đi công tác rồi ~ cô ta đã có gia đình rồi ~ lâu rồi không đến thăm |
| R | từ biểu thị điều vừa nói đến sẽ được thực hiện xong, sẽ kết thúc ngay trước mắt | xong đến nơi rồi ~ sắp đến giờ rồi |
| R | từ biểu thị điều sắp nêu có nhiều khả năng sẽ xảy ra trong một tương lai gần | cứ để đó rồi sẽ liệu ~ trước sau rồi người ta cũng biết |
| R | vừa rồi [nói tắt] | hôm rồi tôi có gặp anh ấy ~ tuần rồi có chút việc bận |
| C | từ biểu thị quan hệ nối tiếp về thời gian, điều sắp nêu xảy ra liền ngay sau điều vừa nói đến | học xong rồi đi chơi ~ định nói nhưng rồi lại thôi |
| C | từ biểu thị một loại quan hệ kéo theo, điều vừa nói đến có thể sẽ dẫn tới điều sắp nêu ra | ngoan đi rồi mẹ yêu ~ "Nói lời thì giữ lấy lời, Đừng như con bướm đậu rồi lại bay." (Cdao) |
| I | từ biểu thị ý nhấn mạnh về điều coi như đã có thể khẳng định dứt khoát | đẹp lắm rồi ~ tất nhiên rồi ~ đúng rồi ~ hỏng mất rồi! |
| Compound words containing 'rồi' (55) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| rồi ra | 38 | in the future |
| vừa rồi | 37 | lately, recently; past, previous, recent |
| thế rồi | 30 | and then |
| xong rồi | 22 | afterwards, then; over, finished |
| nữa rồi | 17 | |
| đã rồi | 15 | Done and not reversible, accompli (in " fait accompli") |
| hết rồi | 13 | it’s over, it’s done, it’s finished, there is no more |
| đây rồi | 13 | here it is, I found it |
| rồi sau đó | 11 | after which |
| rồi sao | 6 | well, what then? |
| mới rồi | 5 | recently, in recent days |
| ngồi rồi | 5 | idle away one’s time, twiddle one’s thumbs |
| rồi đây | 3 | later, in the future, eventually |
| cho rồi | 2 | for the sake of peace and quiet, to be happy |
| phải rồi | 1 | that’s correct, that’s right |
| rồi thì | 1 | afterwards, and then |
| đủ rồi | 1 | that’s enough (already) |
| bây giờ mấy giờ rồi | 0 | what time is it (now) |
| chà, mười hai giờ rồi | 0 | Oh!, It’s 12:00 already |
| giầy của tôi mòn rồi | 0 | my shoes are worn out |
| gần năm rồi | 0 | almost a year alread |
| hết nay rồi lại mai | 0 | unending |
| Họ muốn hết rồi | 0 | They’ve rented them all already |
| kẹt mình rồi | 0 | I’m stuck |
| kẻo rồi | 0 | kẻo có thể xảy ra điều gì đó không hay |
| làm rồi | 0 | (already) done |
| làm việc nhiều quá quỵ rồi | 0 | to collapse from overwork |
| lâu lắm rồi | 0 | a long time ago |
| lâu quá rồi | 0 | it has been a long time (since) |
| Lâu rồi không gặp anh | 0 | I haven’t seen you in a long time |
| lấy rồi | 0 | [làm việc gì] chỉ cốt cho xong, cho gọi là đã làm, không kể kết quả thế nào |
| mấy giờ rồi | 0 | what time is it |
| mấy tuần rồi mới thấy ông | 0 | I haven’t seen you for a few weeks, it’s been a few weeks since I’ve seen you |
| Nó bị bắt rồi | 0 | He was arrested |
| năm rồi | 0 | last year |
| rồi nữa | 0 | and then, later |
| rồi sao nữa | 0 | and then what? |
| rồi tay | 0 | knock off, have a break |
| rồi đời | 0 | gone, dead |
| số tôi tận rồi | 0 | my number is up, I’m done, I’m finished |
| sự phá rồi điểm sóng | 0 | spot jamming |
| trong năm rồi | 0 | in the previous year, last year |
| tuần rồi | 0 | last week |
| tốt rồi | 0 | OK now |
| từ lâu rồi | 0 | a long time ago, for a long time already |
| việc đã rồi | 0 | fait accompli |
| vào tháng 3 vừa rồi | 0 | in the past three months |
| vào tuần rồi | 0 | last week |
| xưa rồi | 0 | out of date, old-fashioned |
| ăn dưng ngồi rồi | 0 | to be idle |
| ăn không ngồi rồi | 0 | to eat the bread of idleness |
| đã lâu lắm rồi | 0 | it has been a long time since |
| đúng rồi | 0 | that’s right, it’s true |
| Đến nơi rồi à | 0 | Are we there already? |
| đồng hồ ông mấy giờ rồi | 0 | what time is it by your watch? |
Lookup completed in 170,748 µs.