| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fellow-my-leader | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ hợp gợi tả cảnh đám đông nối đuôi nhau thành hàng dài, uốn khúc | xếp hàng rồng rắn ~ trẻ con rồng rắn kéo nhau đi chơi |
Lookup completed in 65,285 µs.