| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be born, come into being, come into existence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | được sinh ra trên đời | một bé trai đã ra đời |
| V | bắt đầu được xuất hiện và tồn tại | một tổ chức mới ra đời |
Lookup completed in 578,073 µs.