| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (thông tục) Mighty | Thông minh ra phết | Mighty clever | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | ở mức tương đối cao | xinh ra phết ~ thắng bộ vào, trông cũng oai ra phết |
Lookup completed in 62,187 µs.