bietviet

rau sạch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N rau không chứa các yếu tố có thể gây ra tác động có hại đến sức khoẻ, do được tưới, bón, chăm sóc theo đúng tiêu chuẩn quy định cửa hàng rau sạch ~ vùng chuyên trồng rau sạch

Lookup completed in 60,450 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary