| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rail, metals | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thanh thép hoặc sắt ghép nối lại với nhau thành hai đường thẳng song song, làm thành đường [gọi là đường ray] cho tàu hoả, xe goòng chạy | đặt ray ~ bánh xe chệch đường ray |
| Compound words containing 'ray' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đường ray | 215 | rail |
| ô tô ray | 0 | railcar |
Lookup completed in 176,271 µs.