riêng lẻ
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| individually, severally, separately |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Individually, severally, separately |
Nhận định riêng lẻ về từng việc một | To assess each case severally (separately) |
|
Private, not joining a co-op |
Làm ăn riêng lẻ | To go in for private farming |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
từng cái một, tách riêng khỏi những cái khác cùng loại |
chú ý đến từng trường hợp riêng lẻ |
| A |
có tính chất cá thể, không phải tập thể |
làm ăn riêng lẻ |
Lookup completed in 182,285 µs.