| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chảy ra từng ít một, chậm nhưng liên tục | nước ri rỉ qua thành thùng bị nứt ~ máu ri rỉ chảy xuống |
| A | từ mô phỏng tiếng kêu, khóc nhỏ, đều đều và dai dẳng | khóc ri rỉ ~ tiếng côn trùng kêu ri rỉ |
Lookup completed in 65,611 µs.