| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| riggly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả tiếng cười hay tiếng kêu nhỏ và liên tiếp | tiếng chuột rinh rích ~ cười rinh rích |
| A | như rả rích | mưa rinh rích cả tuần lễ |
Lookup completed in 94,597 µs.