| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (cultivated) land, (rice) field | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đất trồng trọt, về mặt là tư liệu sản xuất [nói khái quát] | cải cách ruộng đất ~ hợp tác xã họp để chia lại ruộng đất |
Lookup completed in 172,250 µs.