bietviet

rung

Vietnamese → English (VNEDICT)
to shake, ring (a ball)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to shake; to shake down rung cây | to shake a tree
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm chuyển động qua lại nhanh và liên tiếp, không theo một hướng nhất định nó rung chuông ~ ông ấy rung đùi ~ gió đang rung cây
V chuyển động qua lại nhanh và liên tiếp, không theo một hướng nhất định chuông đang rung ~ đùi ông ấy đang rung
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 238 occurrences · 14.22 per million #4,961 · Intermediate
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
trung thành faithful clearly borrowed 忠誠 zung1 sing4 (Cantonese) | 忠誠, zhōng chéng(Chinese)

Lookup completed in 159,997 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary