bietviet

sài hồ

Vietnamese → English (VNEDICT)
hare’s ear
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây nhỏ cùng họ với cà rốt, thân thẳng, lá mọc cách, hoa vàng, rễ dùng làm thuốc
N cây thân thảo mọc hoang cùng họ với cúc tần, thân phân cành ở ngọn, lá thuôn, phiến nhẵn, rễ dùng làm thuốc

Lookup completed in 69,598 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary