| Compound words containing 'sách' (135) |
| word |
freq |
defn |
| danh sách |
3,278 |
list, roll, roster |
| cuốn sách |
2,539 |
book |
| chính sách |
2,516 |
policy |
| ngân sách |
785 |
budget, estimate |
| sử sách |
335 |
books of history and legends |
| yêu sách |
138 |
to require |
| sách giáo khoa |
121 |
textbook |
| sách vở |
110 |
book; bookish |
| đọc sách |
82 |
to read a book |
| sách lược |
70 |
strategy, tactics |
| sổ sách |
70 |
books, records |
| đầu sách |
69 |
book title |
| kế sách |
60 |
expedient |
| sách báo |
57 |
books and papers, printed materials, publications |
| sách phong |
42 |
to enthrone |
| hiệu sách |
41 |
bookstore |
| tủ sách |
39 |
bookcase |
| sách đỏ |
32 |
red book |
| kinh sách |
23 |
classic (book) |
| nhà sách |
22 |
bookseller’s, bookshop, bookstore |
| bộ sách |
20 |
|
| sách nhiễu |
19 |
extortion; to harass for bribes |
| sách lập |
17 |
to invest |
| văn sách |
17 |
traditional sino-Vietnamese dissertation |
| mọt sách |
16 |
bookworm, bookish person |
| phương sách |
16 |
method, way |
| kệ sách |
12 |
book-shelf |
| sách trắng |
12 |
white paper, white book |
| đối sách |
12 |
counter-tactics |
| sách lịch |
8 |
almanac |
| giá sách |
7 |
bookshelf |
| lá sách |
7 |
manyplies, manifold |
| quyết sách |
7 |
chính sách, biện pháp mang tính chất quyết định |
| sách dẫn |
6 |
index |
| thượng sách |
6 |
the best policy |
| quốc sách |
4 |
national policy |
| sách xanh |
4 |
blue book |
| gáy sách |
3 |
back of a book |
| tập sách |
3 |
(1) practice, drill book, workbook, textbook; (2) series of books |
| đèn sách |
3 |
midnight oil |
| cặp sách |
2 |
papercase |
| hạ sách |
2 |
bad plan, worse solution, worse course of action |
| mê sách |
2 |
bookish, bibliomaniac |
| điểm sách |
2 |
notice a book |
| hạch sách |
1 |
to insist upon |
| nghe sách |
1 |
listen to lecture, take course |
| sách lệ |
1 |
to encourage |
| thất sách |
1 |
bad tactics, bad ploy |
| bát sách |
0 |
name of a playing-card |
| bìa sách |
0 |
cardboard; margin, edge |
| chinh sách cô lập |
0 |
isolationism |
| chính sách bài Việt |
0 |
anti-Vietnamese policy |
| chính sách bế quan tỏa cảng |
0 |
the closed-door policy |
| chính sách của Hoa Kỳ đối với Trung Quốc |
0 |
US policy towards China |
| chính sách kinh tế |
0 |
economic policy |
| chính sách một Trung Quốc |
0 |
one China policy |
| chính sách ngoại giao |
0 |
foreign policy |
| chính sách nhà nước |
0 |
government policy |
| chính sách thù nghịch |
0 |
hostile policy |
| chính sách tiền tệ |
0 |
monetary policy |
| chính sách tài chính |
0 |
fiscal policy, financial policy |
| chính sách xã hội |
0 |
social policy |
| chính sách đổi mới |
0 |
policy change |
| chỉ trích chính sách |
0 |
to criticize a policy |
| cuốn sách nầy |
0 |
this book |
| cân bằng ngân sách |
0 |
to balance the budget |
| công bố chính sách mới |
0 |
to announce a new policy |
| cấu trúc danh sách |
0 |
list structure |
| cắt giảm ngân sách |
0 |
to reduce a budget |
| cửa lá sách |
0 |
cửa chớp |
| danh sách thư tín |
0 |
mailing list |
| duy trì chính sách |
0 |
to maintain a policy |
| dạ lá sách |
0 |
phần của dạ dày động vật nhai lại, ở sau dạ tổ ong, trước dạ múi khế, có nhiều vách ngăn giống như những tờ giấy trong quyển sách |
| gián nhấm bìa sách |
0 |
a book cover gnawed at by cockroaches |
| giở sách ra |
0 |
to open a book |
| gàn bát sách |
0 |
half-witted, crazy |
| gạc tên trong danh sách |
0 |
to cross out a name on a list |
| gập sách lại |
0 |
to close a book |
| hút sách |
0 |
to smoke opium |
| in thành sách |
0 |
to print as a book, in book form |
| khủng hoảng ngân sách |
0 |
budget crisis |
| loại tên ai ra khỏi danh sách |
0 |
to remove someone’s a name from a list |
| mưu sách |
0 |
mưu kế và sách lược [nói khái quát] |
| một cuốn sách |
0 |
a book |
| một cuốn sách khá dày |
0 |
a very thick book |
| một tủ sách xếp đặt ngay ngắn |
0 |
a neatly arranged bookcase |
| ngân sách dành cho khoa học |
0 |
the budget set aside for science |
| ngân sách liên bang |
0 |
federal budget |
| ngân sách quốc gia |
0 |
national budget |
| nhảy một đoạn trong sách |
0 |
to skip over a passage in a book |
| năm ngân sách |
0 |
fiscal year, financial year |
| nặc sách |
0 |
too demanding |
| quy ước dùng trong sách này |
0 |
conventions used in this book |
| sách bổn |
0 |
catechism |
| sách chuyên khảo |
0 |
technical book, specialists book |
| sách chỉ dẫn |
0 |
guide, handbook |
| sách chỉ nam |
0 |
guide-book, guide, manual |
| sách công cụ |
0 |
sách chuyên dùng để tra cứu |
| sách cẩm nang |
0 |
paperback book, pocket-sized book |
| sách dạy nga văn |
0 |
a Russian textbook |
| sách hoàn |
0 |
to claim back |
| sách học |
0 |
textbook |
| sách hữu |
0 |
(legal) petition |
| sách in lại khó khảo đính |
0 |
a reprinted and revised book |
| sách khéi luận |
0 |
handbook |
| sách kiểu |
0 |
fashion requirements |
| sách mật thảo |
0 |
code book |
| sách nhi đồng |
0 |
children’s book |
| sách nhũng |
0 |
extortion |
| sách tay |
0 |
arm |
| sách thủ |
0 |
to extort |
| sách toát yếu |
0 |
handbook |
| sách trẻ em |
0 |
children’s book |
| sách vấn |
0 |
to question |
| sách vở cũ |
0 |
old book |
| sách đen |
0 |
sách do chính phủ hay bộ ngoại giao công bố nhằm tố cáo trước dư luận quốc tế những hành động coi là tội ác của nước khác xâm phạm đến lợi ích của quốc gia hoặc của nhân dân nước mình |
| sách đèn |
0 |
|
| sách động |
0 |
to provoke |
| thay đổi chính sách |
0 |
to change a policy |
| thư mục sách |
0 |
book catalog |
| thặng dư ngân sách |
0 |
budget surplus |
| tiếp tục chính sách |
0 |
to continue a policy |
| tiệm bán sách |
0 |
bookstore |
| tra cứu sách vở |
0 |
to consult a book |
| tuân theo chính sách |
0 |
to obey, follow a policy |
| tình trạng này là hậu quả của chính sách |
0 |
this situation is a result of a policy |
| tôi mất cuốn sách của tôi |
0 |
I’ve lost my book |
| tổng ngân sách |
0 |
general budget |
| vô phương sách |
0 |
can’t be done, impossible, undoable |
| yếu sách |
0 |
to request, demand |
| áp cái giá sách vào tường |
0 |
to stand a bookcase against the wall |
| đắc sách |
0 |
best way |
| đọc ngấu nghiến một cuốn sách |
0 |
to devour a book |
| đọc sách bằng ánh sáng đèn cầy |
0 |
to read books by candle-light |
| ở dạng sách |
0 |
in book form, in the form of a book |
Lookup completed in 175,016 µs.