| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) shiny, sparkling, bright; (2) (to become) dawn, morning | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | bright, light | buồng sáng | light room |
| adj | bright, light | màu sáng | light colour legible |
| adj | bright, light | Anh ta viết chữ sáng quá | His writings are so light |
| adj | clear,laminous | câu văn sáng | luminous sentence |
| noun | morning | làm việc từ sáng đến tối | to work from morning till night |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có ánh sáng toả ra khiến cho có thể nhìn thấy mọi vật | bật đèn lên cho sáng ~ sáng trăng ~ trời đã sáng |
| A | có khả năng phản chiếu ánh sáng, do có bề mặt nhẵn và bóng | cô gái có đôi mắt sáng ~ sáng như gương |
| A | [màu] tươi nhạt, không sẫm, không tối | thích mặc đồ sáng màu ~ chọn những gam sáng |
| A | rõ ràng, dễ hiểu | diễn đạt không được sáng |
| A | có khả năng cảm biết, nhận thức nhanh, rõ | nghe giảng giải mới thấy sáng ra ~ việc người thì sáng, việc mình thì quáng (tng) |
| N | khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến gần trưa | buổi sáng ~ từ sáng đến chiều ~ học thâu đêm suốt sáng |
| N | khoảng thời gian từ lúc coi như bắt đầu một ngày cho đến gần trưa [từ sau 12 giờ đêm cho đến trước 11 giờ trưa] | dậy từ 2 giờ sáng ~ tàu chạy lúc 4 giờ sáng |
| Compound words containing 'sáng' (125) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sáng tác | 2,470 | to create, be creative, compose; creativity |
| ánh sáng | 2,044 | light beam, beam of light, ray of light |
| sáng tạo | 1,189 | to invent, create; creative, inventive |
| sáng lập | 923 | to found, establish |
| sáng chế | 492 | to invent, create |
| người sáng lập | 409 | founder |
| sáng kiến | 398 | initiative, innovation |
| buổi sáng | 377 | morning, in the morning |
| sáng ngày | 318 | |
| chiếu sáng | 290 | to illuminate, light |
| sáng sớm | 138 | early in the morning |
| phát sáng | 132 | photogenic |
| trong sáng | 130 | pure, bright |
| sáng tỏ | 128 | clear |
| sự sáng tạo | 107 | invention, creation, creativity |
| sáng suốt | 100 | clear headed, clear sighted, clear thinking |
| tươi sáng | 93 | bright, brilliant, radiant |
| tia sáng | 88 | beam or ray of light |
| khai sáng | 75 | to found, establish |
| rạng sáng | 73 | dawn |
| thắp sáng | 63 | to light, illuminate |
| bữa sáng | 55 | breakfast |
| nguồn sáng | 54 | source of light, light source |
| pháo sáng | 50 | flare, star-shell |
| sáng sủa | 48 | bright (full of light), clear, well-lit, intelligent |
| sáng bóng | 42 | shining |
| bằng sáng chế | 34 | patent |
| soi sáng | 29 | to (bring to) light, illuminate, shed light on, enlighten |
| sáng chói | 28 | dazzlingly bright, brilliant |
| sáng hôm sau | 23 | the next morning |
| ăn sáng | 22 | to eat breakfast |
| sáng lập viên | 20 | founding member, founder |
| sáng rõ | 19 | Self-evident |
| sáng rực | 18 | bright, blazing |
| mờ sáng | 14 | dawn, daybreak |
| sự sáng suốt | 14 | clear sightedness |
| sáng mai | 11 | tomorrow morning |
| sáng mắt | 11 | to have good eyesight,be seen sighted |
| bữa ăn sáng | 10 | breakfast |
| sáng ngời | 10 | bright, brightly light |
| gương sáng | 7 | good example |
| tảng sáng | 7 | daybreak, dawn, early morning |
| sáng dạ | 6 | tính từ quick-witted |
| sáng nay | 5 | this morning |
| ban sáng | 4 | this morning, in the morning |
| lúc sáng | 4 | in the morning |
| sang sáng | 4 | hơi sáng |
| rực sáng | 3 | Shine bright, dazzle, brighten |
| sáng chế ra | 3 | to invent, create |
| hửng sáng | 2 | dawn |
| nóng sáng | 2 | incandescent |
| sáng choang | 2 | bright (light), dazzling |
| sáng giá | 2 | brilliant, shining |
| sáng láng | 2 | quick-witted, intelligent |
| sáng nghiệp | 2 | found (a dynasty) |
| sáng trưng | 2 | bright, brilliant, dazzling |
| sáng ý | 2 | quick-witted |
| quầng sáng | 1 | ring of light, halo |
| sáng loáng | 1 | shiny |
| sáng lòa | 1 | dazzlingly bright, blindingly bright |
| sáng quắc | 1 | Dazzlingly shining, flashing |
| sáng trăng | 1 | |
| buổi sáng hôm sau | 0 | the next morning |
| bút sáng | 0 | light pen |
| bằng ánh sáng đèn cầy | 0 | by candlelight |
| cho tới gần sáng | 0 | until almost morning |
| cho đến sáng | 0 | until morning |
| chuẩn bị bữa sáng | 0 | to make, prepare breakfast |
| chấm sáng | 0 | spot or point of light |
| có óc sáng tạo | 0 | to have a creative mind |
| giờ sáng | 0 | a.m. |
| giờ đi làm buổi sáng | 0 | morning rush hour |
| gần sáng | 0 | almost morning |
| hầu sáng | 0 | waiter (in a Chinese restaurant) |
| hồi sáng | 0 | in the morning |
| khai sáng phong trào | 0 | to found a movement |
| mỗi buổi sáng | 0 | every morning |
| một sáng | 0 | one morning |
| ngay từ sáng bữa sau | 0 | first thing the next morning |
| người sáng chế | 0 | inventor |
| năm ánh sáng | 0 | light-year |
| phơa bày ra ánh sáng | 0 | to bring to light |
| quà sáng | 0 | breakfast |
| ra sáng kiến | 0 | to take the initiative |
| suốt từ sáng đến giờ | 0 | since this morning |
| sáng bạch | 0 | full daylight |
| sáng bảnh | 0 | sáng bảnh mắt [nói tắt] |
| sáng bảnh mắt | 0 | broad daylight |
| sáng chưng | 0 | very bright |
| sáng hôm nay | 0 | this morning |
| sáng hôm qua | 0 | yesterday morning |
| sáng lên | 0 | to brighten up |
| sáng lòe | 0 | |
| sáng mắt lên | 0 | one’s eyes brighten, one’s eyes light up |
| sáng ngày sau | 0 | the next morning |
| sáng nhoáng | 0 | xem sáng loáng |
| sáng nào | 0 | which morning |
| sáng nào cũng | 0 | every morning |
| sáng rỡ | 0 | radiant, shining |
| sáng sáng | 0 | sáng này sang sáng khác, sáng nào cũng như vậy |
| sáng tai | 0 | keen-eared |
| sáng trí | 0 | quick-minded, quick-witted |
| sốt sáng | 0 | eager, zealous, whole-hearted |
| sự thật sẽ ra ánh sáng | 0 | the truth will come out (come to light) |
| tang tảng sáng | 0 | [trời] vừa mới mờ mờ sáng |
| thành viên sáng lập | 0 | founding member |
| trời sáng | 0 | dawn |
| tương lai là tươi sáng | 0 | the future is bright |
| tương lai sáng sủa | 0 | bright future |
| tới sáng | 0 | until morning |
| từ sáng sớm | 0 | since early morning |
| vào lúc buổi sáng | 0 | in the morning |
| vào sáng ngày | 0 | in the morning |
| vào sáng sớm | 0 | early in the morning |
| ánh sáng ban ngày | 0 | daylight, light of day |
| ánh sáng của sự thật | 0 | a ray of truth |
| ánh sáng mờ mờ | 0 | dim light |
| đưa một chuyện mờ ám ra ánh sáng | 0 | to bring to light a dubious affair |
| đưa ra ánh sáng | 0 | to bring to light |
| đầy sáng tạo | 0 | professional (job) |
| đến gần sáng | 0 | until almost dawn |
| đọc sách bằng ánh sáng đèn cầy | 0 | to read books by candle-light |
| ảnh sáng trăng | 0 | moonlight |
| ảnh sáng đất | 0 | earthlight |
| ủng hộ sáng kiến | 0 | to support an initiative |
Lookup completed in 153,319 µs.