bietviet

sáo cũ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [cách nói, cách viết] sáo và đã được nhiều người dùng lâu và lặp đi lặp lại quá nhiều, nghe nhàm nói những câu sáo cũ ~ lời văn sáo cũ

Lookup completed in 57,062 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary