| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| six | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số [ghi bằng 6] liền sau số năm trong dãy số tự nhiên | mười sáu ~ một trăm linh sáu ~ toà nhà có sáu tầng |
| Compound words containing 'sáu' (18) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thứ sáu | 644 | Friday; sixth |
| tháng sáu | 128 | June |
| sáu mươi | 72 | |
| ba đầu sáu tay | 0 | superhuman strength |
| giác quan thứ sáu | 0 | sixth sense |
| gần sáu tháng | 0 | nearly six months |
| hôm thứ sáu | 0 | Friday |
| làm một lèo sáu tiếng liền | 0 | to work for six hours at a stretch |
| lần thứ sáu | 0 | sixth time |
| mười sáu | 0 | sixteen |
| mỗi sáu tháng một lần | 0 | once every six months |
| nghỉ suốt sáu tháng | 0 | to rest for six months |
| ngày thứ sáu | 0 | Friday |
| sáu ngàn rưỡi | 0 | 6500 |
| sáu năm nay | 0 | six years |
| thò lò sáu mặt | 0 | fickle |
| trong vòng sáu tháng | 0 | for (a period of) six months |
| tối thứ sáu | 0 | Friday night |
Lookup completed in 181,249 µs.