| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| yard, courtyard, lot | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng đất trống, bằng phẳng thường ở ngay trước cửa nhà | bọn trẻ chơi ngoài sân ~ sân đình ~ phơi thóc ở sân kho |
| N | khoảng đất phẳng có kích thước và những thiết bị nhất định, dùng để chơi một số môn thể thao | sân bóng ~ sân tennis ~ cầu thủ phạm lỗi bị đuổi ra khỏi sân |
| Compound words containing 'sân' (36) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sân bay | 3,188 | airport, airfield, airstrip |
| sân vận động | 1,890 | stadium |
| sân khấu | 1,557 | stage, scene |
| tàu sân bay | 210 | aircraft carrier |
| sân cỏ | 129 | grassy field, football field |
| sân chơi | 85 | playground |
| sân thượng | 82 | terrace |
| sân bóng | 77 | football ground, pitch |
| sân nhà | 54 | yard (of a house) |
| sân sau | 42 | backyard |
| sân bóng đá | 18 | football field |
| sân rồng | 5 | court in front of the royal palace |
| sân si | 4 | to rush in, fly into a temper |
| sân phơi | 1 | drying ground |
| bao sân | 0 | chạy khắp sân để chơi, lấn sang cả vị trí của những người khác [trong một số môn bóng] |
| bước ra sân | 0 | to step out into the yard |
| gác sân | 0 | flat roof (used for airing, drying on) |
| lấn sân | 0 | dồn về phía sân đối phương tạo thành thế áp đảo [trong một số môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, v.v.] |
| phu trách (giám đốc) sân bay | 0 | airport manager |
| sân banh | 0 | soccer, football field |
| sân gác | 0 | flat roof, sun roof |
| sân hòe | 0 | brothers of the same family |
| sân khách | 0 | sân bóng của đội đối phương, khi đội mình đến đó để thi đấu; phân biệt với sân nhà |
| sân lai | 0 | parents |
| sân máy bay | 0 | airport |
| sân phân phối | 0 | switchgear |
| sân siu | 0 | tính toán, thêm bớt một cách không chi li để cho đủ, cho cân đối |
| sân sướng | 0 | Yard (nói chung) |
| sân trường | 0 | schoolyard, playground |
| sân đá bóng | 0 | football, soccer field |
| sân đánh gôn | 0 | golf course |
| sân đánh quần vợt | 0 | tennis court |
| trên sân khấu | 0 | on (the) stage |
| trình diễn trên sân khấu | 0 | to perform on stage |
| đứng ngoài sân | 0 | to stand in the yard |
| ở ngoài sân | 0 | outside (in the yard) |
Lookup completed in 184,166 µs.