bietviet
main
→ search
sân khách
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
sân bóng của đội đối phương, khi đội mình đến đó để thi đấu; phân biệt với sân nhà
đá trên sân khách
Lookup completed in 66,253 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary