bietviet

súng ngựa trời

Vietnamese → English (VNEDICT)
crude smoothbore
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N súng tự tạo, gồm có một nòng dạng ống dài và chân chống [hình giống con bọ ngựa], dùng để phóng các mảnh sắt, đá vụn, được dùng rộng rãi ở Nam Bộ trong kháng chiến chống Mĩ cứu nước

Lookup completed in 65,875 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary