bietviet

săm soi

Vietnamese → English (VNEDICT)
to take a good look at
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ngắm đi ngắm lại một cách thích thú săm soi mình trong gương ~ săm soi chiếc đồng hồ mới
V nhìn với vẻ hết sức chú ý, như để phát hiện đến từng chi tiết nhỏ họ săm soi nó từng li từng tí

Lookup completed in 58,379 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary