| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| map, diagram, plan, outline | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình vẽ quy ước, có tính chất sơ lược, nhằm mô tả một đặc trưng nào đó của sự vật hay một quá trình nào đó | vẽ sơ đồ ~ sơ đồ phòng thủ |
Lookup completed in 216,803 µs.