| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to evacuate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | di chuyển người và của tạm thời ra khỏi khu vực không an toàn để tránh tai nạn, thường là tai nạn chiến tranh | năm đó, gia đình tôi sơ tán lên Bắc Giang |
Lookup completed in 160,779 µs.