| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) mountain; (2) to paint, color, lacquer; paint, lacquer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây cùng họ với xoài, lá kép lông chim, thân có nhựa dùng để chế một chất cũng gọi là sơn | |
| N | tên gọi chung nhựa lấy từ cây sơn hoặc hoá chất dạng lỏng, dùng để chế biến chất liệu hội hoạ, hoặc để quét lên đồ vật cho bền, đẹp | sơn bóng ~ quét sơn ~ tốt gỗ hơn tốt nước sơn (tng) |
| V | quét sơn lên bề ngoài của đồ vật | sơn tường ~ sơn cửa ~ sơn lại chỗ xe bị xước |
| Compound words containing 'sơn' (83) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| Tây Sơn | 449 | (Vietnamese dynasty) |
| sơn dương | 86 | chamois |
| sơn dầu | 68 | oil-paint |
| trường sơn | 58 | mountain range |
| Thái Sơn | 49 | (name of a mountain in China) |
| bình sơn | 45 | can of paint |
| Nhà Tây Sơn | 39 | |
| thanh sơn | 39 | blue mountain |
| sơn ca | 37 | nightingale |
| sơn mài | 37 | lacquer |
| giang sơn | 33 | river and mountains; country, nation |
| cao sơn | 32 | high mountain |
| Tân Sơn Nhất | 32 | Tan Son Nhat (airport) |
| sơn hà | 26 | (từ cũ) Land, country |
| sơn lâm | 26 | Mountain and forest, greenwood |
| Côn Sơn | 25 | Con-Son (island) |
| sơn trà | 24 | camellia |
| khai sơn | 22 | to develop, utilize the highland or the difficult region |
| sơn trang | 18 | mountain farm |
| thường sơn | 17 | orixa japonica |
| sơn cước | 15 | mountain area |
| cá sơn | 14 | cardinal |
| sơn thần | 14 | mountain god |
| sơn môn | 12 | mountain pagoda |
| sơn tinh | 11 | mountain genie |
| sơn xuyên | 11 | River and canal |
| sơn cốc | 10 | dale, ravine |
| sơn pháo | 10 | mountain artillery |
| sơn thuỷ | 10 | núi và nước [nói khái quát]; chỉ cảnh đẹp thiên nhiên |
| sơn thủy | 9 | natural scenery, landscape |
| danh sơn | 7 | famous mountain |
| hạ sơn | 7 | go down the mountain (upon completion of training) |
| sơn nhân | 7 | mountaineer, hermit |
| sơn trại | 7 | mountain camp |
| thợ sơn | 7 | painter |
| tranh sơn dầu | 6 | tranh vẽ bằng chất liệu sơn dầu |
| keo sơn | 5 | Very fast |
| sơn hào | 5 | game delicacy |
| sơn hệ | 5 | mountain system, mountain range |
| sơn nữ | 5 | mountain girl |
| nước sơn | 4 | (liquid) paint, coat of paint |
| sơn động | 4 | cavern, cave |
| băng sơn | 3 | iceberg |
| hoài sơn | 3 | oppositifolius yam |
| sơn ta | 3 | như sơn sống |
| thôi sơn | 3 | [quả đấm] rất mạnh, tựa như trời giáng |
| chúa sơn lâm | 2 | king of the forest or jungle, tiger |
| sơn then | 2 | black lacquer |
| sơn tràng | 2 | woodman |
| hoả diệm sơn | 1 | |
| hỏa diệm sơn | 1 | volcano |
| sơn màu | 1 | to paint, color |
| sơn xì | 1 | spray-paint |
| tranh sơn mài | 1 | tranh vẽ bằng chất liệu sơn mài |
| xuyên sơn | 1 | to go through a mountain |
| A Lịch Sơn | 0 | Alexander |
| A Lịch Sơn Đắc Lộ | 0 | Alexandre de Rhodes |
| bán sơn địa | 0 | half-mountain half-plain |
| bảng sơn | 0 | painted sign |
| Cựu Kim Sơn | 0 | San Francisco |
| giả sơn | 0 | núi giả để làm cảnh |
| giấy sơn | 0 | giấy moi dày và dai, có phết sơn, dùng để bao gói, chống ẩm, làm bìa sách |
| lớp sơn | 0 | paintwork |
| lở sơn | 0 | lacquer poisoning |
| móng tay sơn màu | 0 | painted fingernails |
| nhất thống sơn hà | 0 | to unify the country |
| sơn chín | 0 | chất liệu hội hoạ, do nhựa cây sơn được đánh chín lên mà thành |
| sơn cẩu | 0 | hyena, malay wild dog |
| sơn dã | 0 | out-of-the-way area |
| sơn khê | 0 | ravine and mountain area |
| sơn lĩnh | 0 | mountains |
| sơn mạch | 0 | mountain, chain |
| sơn phòng | 0 | phòng thủ miền rừng núi |
| sơn phết | 0 | to paint |
| sơn quang dầu | 0 | varnish |
| sơn sống | 0 | nhựa cây sơn chưa pha chế, dùng để gắn, trám các đồ vật bằng tre gỗ hoặc để chế chất liệu hội hoạ |
| sơn văn học | 0 | orography |
| sơn xịt | 0 | spray paint |
| thâm sơn cùng cốc | 0 | remote, out-of-the-way |
| tiệm sơn | 0 | paint store |
| tranh sơn thuỷ | 0 | tranh dân gian chuyên vẽ phong cảnh thiên nhiên như núi sông, cây cỏ, thường mang tính chất ước lệ hơn là tả thực |
| tọa thực sơn băng | 0 | small expenses empty a full purse |
| vịnh Cựu Kim Sơn | 0 | San Francisco Bay |
Lookup completed in 225,435 µs.