bietviet

sơn sống

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nhựa cây sơn chưa pha chế, dùng để gắn, trám các đồ vật bằng tre gỗ hoặc để chế chất liệu hội hoạ

Lookup completed in 74,064 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary