bietviet

sương gió

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sương và gió [nói khái quát]; thường dùng để ví cảnh gian truân vất vả trong cuộc đời dãi dầu sương gió ~ cuộc đời đầy sương gió

Lookup completed in 76,760 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary